Trang chủ600570 • SHA
add
Hundsun Technologies Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
26,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,07 ¥ - 26,62 ¥
Phạm vi một năm
24,56 ¥ - 40,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,61 T CNY
Số lượng trung bình
22,40 Tr
Tỷ số P/E
40,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,29 T | -4,19% |
Chi phí hoạt động | 980,71 Tr | -14,83% |
Thu nhập ròng | 776,03 Tr | 29,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,84 | 35,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 719,34 Tr | 3,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,79 T | 17,74% |
Tổng tài sản | 15,91 T | 8,00% |
Tổng nợ | 5,17 T | -2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 776,03 Tr | 29,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,74 T | -6,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -526,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,32 Tr | 143,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 384,08 Tr | -73,47% |
Dòng tiền tự do | 1,64 T | -25,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
10.276