Trang chủ600582 • SHA
add
Tiandi Science & Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,68 ¥ - 5,77 ¥
Phạm vi một năm
5,64 ¥ - 6,52 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,67 T CNY
Số lượng trung bình
43,27 Tr
Tỷ số P/E
9,66
Tỷ lệ cổ tức
5,55%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,77 T | 2,72% |
Chi phí hoạt động | 1,68 T | 5,19% |
Thu nhập ròng | 106,95 Tr | -76,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | -76,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 415,87 Tr | -43,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,34 T | -40,44% |
Tổng tài sản | 59,86 T | 4,53% |
Tổng nợ | 27,63 T | 4,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,95 Tr | -76,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,15 T | -53,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -663,70 Tr | 86,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 713,10 Tr | 1.140,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,19 T | 81,92% |
Dòng tiền tự do | 3,24 T | -65,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
17.431