Trang chủ600597 • SHA
add
Bright Dairy & Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,50 ¥ - 7,57 ¥
Phạm vi một năm
7,32 ¥ - 9,25 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,42 T CNY
Số lượng trung bình
7,80 Tr
Tỷ số P/E
14,88
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,76 T | 1,04% |
Chi phí hoạt động | 930,98 Tr | -17,55% |
Thu nhập ròng | -130,02 Tr | 20,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,26 | 21,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 216,99 Tr | -1,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,17 T | -5,92% |
Tổng tài sản | 22,38 T | -4,84% |
Tổng nợ | 11,39 T | -9,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,02 Tr | 20,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 468,00 Tr | -23,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,63 Tr | 57,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,49 Tr | -206,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 245,20 Tr | -64,46% |
Dòng tiền tự do | -798,05 Tr | -42,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1911
Trang web
Nhân viên
11.251