Trang chủ6005 • TPE
add
Capital Securities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
28,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,60 NT$ - 29,05 NT$
Phạm vi một năm
19,35 NT$ - 32,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
60,24 T TWD
Số lượng trung bình
9,98 Tr
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,96 T | 29,17% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | 23,37% |
Thu nhập ròng | 2,04 T | 63,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,09 | 26,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,05 T | 9,32% |
Tổng tài sản | 333,09 T | 7,90% |
Tổng nợ | 285,08 T | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 T | 63,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,50 T | -108,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 134,19 Tr | 291,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,36 T | 118,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 T | 402,12% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1988
Trang web
Nhân viên
1.818