Trang chủ6005 • TYO
add
Miura Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.061,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.042,00 ¥ - 3.124,00 ¥
Phạm vi một năm
2.451,00 ¥ - 3.573,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
386,65 T JPY
Số lượng trung bình
540,66 N
Tỷ số P/E
14,48
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,14 T | 0,46% |
Chi phí hoạt động | 17,35 T | 18,79% |
Thu nhập ròng | 7,91 T | -6,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,33 | -6,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,28 T | -11,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,88 T | 19,52% |
Tổng tài sản | 455,94 T | 5,55% |
Tổng nợ | 224,37 T | 1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,91 T | -6,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,22 T | -16,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,43 T | 81,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,46 T | -179,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,92 T | -60,54% |
Dòng tiền tự do | 1,65 T | 101,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1959
Trang web
Nhân viên
7.729