Trang chủ600616 • SHA
add
ShangHai JinFeng Wine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,83 ¥ - 4,99 ¥
Phạm vi một năm
4,65 ¥ - 7,32 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 T CNY
Số lượng trung bình
7,33 Tr
Tỷ số P/E
1.632,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,66 Tr | -11,52% |
Chi phí hoạt động | 73,40 Tr | 21,31% |
Thu nhập ròng | 11,63 Tr | -67,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,88 | -62,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,99 Tr | -50,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 980,24 Tr | 1,08% |
Tổng tài sản | 2,24 T | -1,01% |
Tổng nợ | 317,35 Tr | 2,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 669,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,63 Tr | -67,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,69 Tr | 10,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,34 Tr | -29,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,18 Tr | -87,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,18 Tr | -18,65% |
Dòng tiền tự do | 126,18 Tr | 9,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 6, 1992
Trang web
Nhân viên
628