Trang chủ600616 • SHA
add
ShangHai JinFeng Wine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,30 ¥ - 5,39 ¥
Phạm vi một năm
4,72 ¥ - 7,32 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,59 T CNY
Tỷ số P/E
138,75
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,14 Tr | -2,46% |
Chi phí hoạt động | 56,14 Tr | -14,28% |
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | 82,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,15 | 82,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,71 Tr | 144,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 890,21 Tr | 0,74% |
Tổng tài sản | 2,14 T | -1,51% |
Tổng nợ | 236,92 Tr | -8,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,45 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | 82,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,24 Tr | -44,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,30 Tr | -108,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,06 Tr | -967,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,13 Tr | -152,36% |
Dòng tiền tự do | -38,96 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 6, 1992
Trang web
Nhân viên
689