Trang chủ600621 • SHA
add
Shanghai Chinafortune Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,19 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,92 ¥ - 16,54 ¥
Phạm vi một năm
12,17 ¥ - 19,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,18 T CNY
Tỷ số P/E
30,03
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 499,99 Tr | 100,67% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 13,68% |
Thu nhập ròng | 281,42 Tr | 83,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,28 | -8,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,51 T | 17,22% |
Tổng tài sản | 57,78 T | 24,54% |
Tổng nợ | 48,83 T | 27,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 281,42 Tr | 83,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,52 T | -212,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 246,08 Tr | 645,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,55 T | 871,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 276,04 Tr | -85,78% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.873