Trang chủ600623 • SHA
add
Shanghai Huayi Group Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
9,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,61 ¥ - 9,87 ¥
Phạm vi một năm
6,69 ¥ - 12,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,19 T CNY
Số lượng trung bình
27,79 Tr
Tỷ số P/E
37,81
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,73 T | 1,86% |
Chi phí hoạt động | 886,38 Tr | 3,96% |
Thu nhập ròng | 159,73 Tr | -48,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,49 | -48,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 845,12 Tr | 25.693,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,59 T | -16,12% |
Tổng tài sản | 71,43 T | 10,10% |
Tổng nợ | 40,61 T | 9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 159,73 Tr | -48,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -331,83 Tr | -110,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,99 Tr | 104,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -946,66 Tr | 13,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,21 T | -913,76% |
Dòng tiền tự do | 2,16 T | -61,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 1992
Trang web
Nhân viên
13.144