Trang chủ600657 • SHA
add
Cinda Real Estate Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,09 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,98 ¥ - 3,09 ¥
Phạm vi một năm
2,89 ¥ - 4,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,81 T CNY
Số lượng trung bình
20,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 914,06 Tr | -5,47% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | 430,45% |
Thu nhập ròng | -1,62 T | -737,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,07 | -786,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 486,14 Tr | 509,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,00 T | 13,57% |
Tổng tài sản | 75,24 T | -6,04% |
Tổng nợ | 53,30 T | -3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,62 T | -737,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,69 Tr | 97,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -186,49 Tr | -120,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 369,34 Tr | -69,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,16 Tr | -46,45% |
Dòng tiền tự do | 1,08 T | 143,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
2.954