Trang chủ600662 • SHA
add
Shanghai Foreign Service Hold Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,72 ¥ - 6,25 ¥
Phạm vi một năm
4,55 ¥ - 6,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,97 T CNY
Tỷ số P/E
12,71
Tỷ lệ cổ tức
3,84%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,32 T | 17,63% |
Chi phí hoạt động | 160,06 Tr | -54,86% |
Thu nhập ròng | 137,14 Tr | -0,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,17 | -15,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 403,90 Tr | 90,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,86 T | -3,63% |
Tổng tài sản | 15,27 T | 0,32% |
Tổng nợ | 9,70 T | -5,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,14 Tr | -0,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 655,65 Tr | -8,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -395,83 Tr | -782,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -625,68 Tr | -95,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -365,85 Tr | -205,40% |
Dòng tiền tự do | 98,94 Tr | -54,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1992
Trang web
Nhân viên
3.000