Trang chủ600693 • SHA
add
Fujian Dongbai Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,82 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,12 ¥ - 18,29 ¥
Phạm vi một năm
5,35 ¥ - 22,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,50 T CNY
Tỷ số P/E
336,86
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 430,46 Tr | 7,52% |
Chi phí hoạt động | 128,87 Tr | 9,01% |
Thu nhập ròng | 16,49 Tr | 5,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,83 | -1,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,42 Tr | 2,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,21 Tr | 292,80% |
Tổng tài sản | 14,74 T | 1,27% |
Tổng nợ | 10,28 T | 0,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 869,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,49 Tr | 5,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 157,61 Tr | 319,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,55 Tr | 77,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,09 Tr | -235,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,03 Tr | 92,95% |
Dòng tiền tự do | -1,27 T | -337,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
1.335