Trang chủ600711 • SHA
add
Chengtun Mining Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,54 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,18 ¥ - 13,85 ¥
Phạm vi một năm
4,97 ¥ - 18,73 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,16 T CNY
Số lượng trung bình
134,99 Tr
Tỷ số P/E
21,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,29 T | 2,64% |
Chi phí hoạt động | 594,14 Tr | -7,04% |
Thu nhập ròng | 259,76 Tr | -14,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,13 | -17,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 49,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 281,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,47 T | 48,23% |
Tổng tài sản | 43,11 T | 14,88% |
Tổng nợ | 25,37 T | 22,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 259,76 Tr | -14,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -483,76 Tr | -181,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 T | -675,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 T | 1.702,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -508,58 Tr | -168,47% |
Dòng tiền tự do | 1,53 T | -15,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
9.372