Trang chủ600722 • SHA
add
Hebei Jinniu Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,59 ¥ - 13,51 ¥
Phạm vi một năm
4,93 ¥ - 20,02 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,52 T CNY
Số lượng trung bình
108,15 Tr
Tỷ số P/E
185,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,34 Tr | -20,00% |
Chi phí hoạt động | -4,07 Tr | -168,35% |
Thu nhập ròng | 11,90 Tr | -12,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,09 | 8,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,06 Tr | -15,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -2,86% |
Tổng tài sản | 1,49 T | -1,73% |
Tổng nợ | 117,96 Tr | -3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 680,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,90 Tr | -12,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,60 Tr | -37,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,62 Tr | 123,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,59 Tr | -65.510,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,37 Tr | -543,33% |
Dòng tiền tự do | 30,17 Tr | 5,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
164