Trang chủ600736 • SHA
add
Suzhou New District Hi-Tech Indsl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,62 ¥ - 7,10 ¥
Phạm vi một năm
4,82 ¥ - 7,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 T CNY
Tỷ số P/E
107,30
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,09 T | 76,65% |
Chi phí hoạt động | 260,41 Tr | -0,38% |
Thu nhập ròng | 102,93 Tr | 8,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,92 | -38,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,23 Tr | 184,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 619,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 T | -1,92% |
Tổng tài sản | 77,19 T | 4,34% |
Tổng nợ | 59,74 T | 7,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,93 Tr | 8,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 465,69 Tr | 170,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,47 Tr | 101,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | -281,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -689,47 Tr | 34,88% |
Dòng tiền tự do | -1,24 T | 30,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 6, 1994
Trang web
Nhân viên
1.495