Trang chủ600741 • SHA
add
HUAYU Automotive Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,36 ¥ - 20,64 ¥
Phạm vi một năm
16,16 ¥ - 21,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,82 T CNY
Số lượng trung bình
17,09 Tr
Tỷ số P/E
8,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,15 T | 6,05% |
Chi phí hoạt động | 5,02 T | 0,89% |
Thu nhập ròng | 2,52 T | 12,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | 6,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,28 T | 49,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,15 T | 14,99% |
Tổng tài sản | 199,19 T | 7,34% |
Tổng nợ | 128,05 T | 7,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,52 T | 12,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -454,16 Tr | -117,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 T | -7,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 T | -40,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,79 T | -486,35% |
Dòng tiền tự do | 1,20 T | -66,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
54.621