Trang chủ600835 • SHA
add
Shanghai Mechanical & Electrical Industry Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
22,23 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,72 ¥ - 22,20 ¥
Phạm vi một năm
16,83 ¥ - 33,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,89 T CNY
Số lượng trung bình
8,64 Tr
Tỷ số P/E
28,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,59 T | -8,24% |
Chi phí hoạt động | 618,21 Tr | 16,10% |
Thu nhập ròng | 87,59 Tr | -58,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,91 | -54,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,99 Tr | -60,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,69 T | 2,93% |
Tổng tài sản | 33,43 T | -4,93% |
Tổng nợ | 16,52 T | -12,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,59 Tr | -58,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -494,84 Tr | 6,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 284,70 Tr | -72,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -239,08 Tr | 66,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -454,19 Tr | -127,38% |
Dòng tiền tự do | -526,34 Tr | 19,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
4.397