Trang chủ600861 • SHA
add
FESCO Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,08 ¥ - 16,27 ¥
Phạm vi một năm
15,78 ¥ - 22,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,22 T CNY
Số lượng trung bình
3,20 Tr
Tỷ số P/E
7,91
Tỷ lệ cổ tức
4,32%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,12 T | -1,74% |
Chi phí hoạt động | -200,00 Tr | -157,12% |
Thu nhập ròng | 193,84 Tr | -6,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | -4,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 840,87 Tr | 152,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,30 T | 12,22% |
Tổng tài sản | 16,34 T | -4,24% |
Tổng nợ | 8,16 T | -16,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 566,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,84 Tr | -6,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 490,55 Tr | 50,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -235,77 Tr | -392,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,78 Tr | 94,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 227,97 Tr | 328,11% |
Dòng tiền tự do | 519,60 Tr | 598,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
3.721