Trang chủ600869 • SHA
add
Far East Smarter Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,48 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,65 ¥ - 14,16 ¥
Phạm vi một năm
3,94 ¥ - 15,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,92 T CNY
Số lượng trung bình
84,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,23 T | 5,18% |
Chi phí hoạt động | 478,78 Tr | -20,05% |
Thu nhập ròng | 24,16 Tr | -20,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | -25,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 245,35 Tr | -25,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 T | 6,77% |
Tổng tài sản | 21,28 T | 1,30% |
Tổng nợ | 16,98 T | 2,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,16 Tr | -20,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,27 Tr | -60,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,26 Tr | 18,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,77 Tr | 3,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 90,01 Tr | -39,52% |
Dòng tiền tự do | -240,32 Tr | 34,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
8.023