Trang chủ600873 • SHA
add
Meihua Holdings Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,01 ¥ - 10,39 ¥
Phạm vi một năm
9,70 ¥ - 13,24 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,46 T CNY
Số lượng trung bình
54,53 Tr
Tỷ số P/E
12,21
Tỷ lệ cổ tức
5,86%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,99 T | -4,51% |
Chi phí hoạt động | 422,43 Tr | 11,14% |
Thu nhập ròng | 117,92 Tr | -88,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | -87,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 496,54 Tr | -66,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,87 T | -25,21% |
Tổng tài sản | 25,97 T | 6,88% |
Tổng nợ | 9,55 T | 7,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,92 Tr | -88,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 T | -354,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -526,90 Tr | 75,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,01 Tr | -44,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 T | -7,84% |
Dòng tiền tự do | -2,34 T | -146,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 2, 1995
Trang web
Nhân viên
13.168