Trang chủ600882 • SHA
add
Shanghai Milkground Food Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,72 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,12 ¥ - 20,72 ¥
Phạm vi một năm
17,55 ¥ - 33,46 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,57 T CNY
Số lượng trung bình
7,57 Tr
Tỷ số P/E
85,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 34,13% |
Chi phí hoạt động | 403,71 Tr | 15,98% |
Thu nhập ròng | -57,44 Tr | -301,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,43 | -249,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,68 Tr | 245,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 T | -9,20% |
Tổng tài sản | 8,46 T | 9,55% |
Tổng nợ | 3,90 T | 17,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,44 Tr | -301,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,83 Tr | -152,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -432,76 Tr | -340,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,82 Tr | 154,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -416,08 Tr | -384,78% |
Dòng tiền tự do | 235,05 Tr | 242,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 1988
Trang web
Nhân viên
3.232