Trang chủ600906 • SHA
add
Caida Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,30 ¥ - 6,43 ¥
Phạm vi một năm
5,95 ¥ - 8,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,90 T CNY
Số lượng trung bình
20,17 Tr
Tỷ số P/E
21,28
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 823,82 Tr | 33,49% |
Chi phí hoạt động | 1,11 T | 3,22% |
Thu nhập ròng | 289,44 Tr | 123,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,13 | 67,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,02 T | 6,55% |
Tổng tài sản | 54,15 T | 11,61% |
Tổng nợ | 41,86 T | 13,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 289,44 Tr | 123,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 T | -63,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,97 Tr | -41,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -503,37 Tr | -38.163,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 849,58 Tr | -77,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 4, 2002
Trang web
Nhân viên
2.562