Trang chủ600909 • SHA
add
Huaan Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,62 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,51 ¥ - 5,61 ¥
Phạm vi một năm
4,90 ¥ - 7,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,24 T CNY
Số lượng trung bình
62,84 Tr
Tỷ số P/E
12,88
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,92 Tr | -52,45% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 1.494,64% |
Thu nhập ròng | 220,79 Tr | -35,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,23 | 35,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,63 T | -9,04% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 220,79 Tr | -35,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
3.631