Trang chủ600938 • SHA
add
CNOOC Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,64 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,91 ¥ - 39,68 ¥
Phạm vi một năm
23,11 ¥ - 44,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 NT CNY
Số lượng trung bình
106,81 Tr
Tỷ số P/E
15,29
Tỷ lệ cổ tức
3,23%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,72 T | -9,28% |
Chi phí hoạt động | 10,12 T | -5,73% |
Thu nhập ròng | 20,11 T | -5,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,46 | 4,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,88 T | -8,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,69 T | 20,37% |
Tổng tài sản | 1,10 NT | 4,00% |
Tổng nợ | 293,38 T | -4,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 805,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,11 T | -5,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,29 T | -2,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,89 T | 58,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,85 T | 2,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,59 T | 62,39% |
Dòng tiền tự do | 20,69 T | 764,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 1999
Trang web
Nhân viên
22.045