Trang chủ600985 • SHA
add
Huaibei Mining Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,10 ¥ - 14,48 ¥
Phạm vi một năm
11,02 ¥ - 14,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,24 T CNY
Số lượng trung bình
22,41 Tr
Tỷ số P/E
25,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,28 T | 2,39% |
Chi phí hoạt động | 800,87 Tr | 32,85% |
Thu nhập ròng | 435,65 Tr | -39,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | -40,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 T | 8,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,60 T | -14,15% |
Tổng tài sản | 89,03 T | 1,47% |
Tổng nợ | 43,43 T | 6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 435,65 Tr | -39,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,57 T | 23,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,35 T | 18,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 375,44 Tr | 32,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -400,38 Tr | 69,91% |
Dòng tiền tự do | 1,87 T | 37,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
39.570