Trang chủ600995 • SHA
add
China Sthrn Pwr Grd Enrgy Strg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,60 ¥ - 14,09 ¥
Phạm vi một năm
8,77 ¥ - 17,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,68 T CNY
Số lượng trung bình
45,29 Tr
Tỷ số P/E
28,62
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | 24,33% |
Chi phí hoạt động | 286,59 Tr | 9,82% |
Thu nhập ròng | 255,23 Tr | 213,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,40 | 152,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 968,18 Tr | 28,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,71 T | 17,99% |
Tổng tài sản | 59,10 T | 17,12% |
Tổng nợ | 32,28 T | 26,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 255,23 Tr | 213,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,30 T | 49,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,25 T | 10,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 T | -12,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -658,77 Tr | 49,69% |
Dòng tiền tự do | -200,24 Tr | 77,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 1997
Trang web
Nhân viên
2.219