Trang chủ601069 • SHA
add
Western Region Gold Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
30,57 ¥ - 31,76 ¥
Phạm vi một năm
13,61 ¥ - 50,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,65 T CNY
Số lượng trung bình
25,86 Tr
Tỷ số P/E
62,60
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,37 T | 159,71% |
Chi phí hoạt động | 134,02 Tr | 39,90% |
Thu nhập ròng | 142,57 Tr | 222,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,65 | 23,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 387,45 Tr | 55,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 810,74 Tr | 40,96% |
Tổng tài sản | 14,45 T | 104,55% |
Tổng nợ | 9,90 T | 288,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 911,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,57 Tr | 222,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -726,13 Tr | -3.201,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -642,34 Tr | -74,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 956,15 Tr | 31,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -412,31 Tr | -208,49% |
Dòng tiền tự do | -1,49 T | -142,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 2002
Trang web
Nhân viên
1.804