Trang chủ601216 • SHA
add
Inner Mngl Jnzhng Eng & CmcI Gp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,29 ¥ - 5,53 ¥
Phạm vi một năm
4,63 ¥ - 6,75 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,58 T CNY
Số lượng trung bình
144,17 Tr
Tỷ số P/E
13,35
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,03 T | -10,43% |
Chi phí hoạt động | 405,90 Tr | -18,91% |
Thu nhập ròng | 878,26 Tr | 21,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,56 | 35,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 T | 32,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,43 T | 24,70% |
Tổng tài sản | 42,44 T | -2,00% |
Tổng nợ | 12,82 T | -20,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 878,26 Tr | 21,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 T | 234,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,58 Tr | 92,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -701,21 Tr | -168,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 509,74 Tr | -3,13% |
Dòng tiền tự do | -944,73 Tr | 63,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 2, 2003
Trang web
Nhân viên
8.753