Trang chủ6012 • TADAWUL
add
Raydan Food Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
19,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
17,69 SAR - 19,44 SAR
Phạm vi một năm
17,00 SAR - 31,52 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
129,38 Tr SAR
Số lượng trung bình
43,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,65 Tr | -27,72% |
Chi phí hoạt động | 6,58 Tr | -14,68% |
Thu nhập ròng | -10,06 Tr | 21,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,55 | -9,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,85 Tr | 8,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 Tr | -40,25% |
Tổng tài sản | 171,16 Tr | -30,48% |
Tổng nợ | 118,63 Tr | 8,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,06 Tr | 21,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,92 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,69 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,88 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 726,12 N | — |
Dòng tiền tự do | 3,66 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
983