Trang chủ601366 • SHA
add
Liqun Commercial Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,96 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,93 ¥ - 4,00 ¥
Phạm vi một năm
3,90 ¥ - 6,46 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 T CNY
Số lượng trung bình
11,89 Tr
Tỷ số P/E
271,91
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | -8,58% |
Chi phí hoạt động | 499,00 Tr | -3,53% |
Thu nhập ròng | 6,33 Tr | 55,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | 65,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,48 Tr | -7,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 5,70% |
Tổng tài sản | 15,50 T | -5,49% |
Tổng nợ | 11,36 T | -6,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 836,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,33 Tr | 55,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 639,16 Tr | 0,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,94 Tr | 53,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -118,25 Tr | 21,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 499,98 Tr | 14,19% |
Dòng tiền tự do | -9,16 Tr | 80,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
6.559