Trang chủ601689 • SHA
add
Ningbo Tuopu Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
58,35 ¥ - 60,40 ¥
Phạm vi một năm
42,43 ¥ - 86,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
101,98 T CNY
Số lượng trung bình
22,43 Tr
Tỷ số P/E
36,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,65 T | 19,38% |
Chi phí hoạt động | 883,60 Tr | 11,20% |
Thu nhập ròng | 812,53 Tr | 6,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,39 | -11,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | 11,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 T | 28,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 T | 11,55% |
Tổng tài sản | 43,93 T | 17,02% |
Tổng nợ | 19,80 T | 10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 812,53 Tr | 6,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,51 T | -27,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -428,39 Tr | -9.727,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -256,44 Tr | 8,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 937,32 Tr | -46,47% |
Dòng tiền tự do | 1,33 T | -48,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
26.123