Finance

Beta
Danh sách
601777:SHA
Lifan
10,05 CN¥
-4,10%
(-0,43) 1 ngày
5 thg 6, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601777...
Mở
10,44 CN¥
Cao
10,48 CN¥
Thấp
10,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,81 Tr
Khối lượng
44,11 Tr
Chỉ số P/E
366,79
Cao nhất trong 52 tuần
13,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
7 N
Mở
10,44 CN¥
Cao
10,48 CN¥
Thấp
10,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,81 Tr
Khối lượng
44,11 Tr
Chỉ số P/E
366,79
Cao nhất trong 52 tuần
13,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Lifan Industry Co., Ltd. is a civilian owned Chinese motorcycle and automobile manufacturer headquartered in Chongqing, China. It was founded in 1992 and began to manufacture automobiles in 2005, with license-built microvans and a small sedan developed by Lifan. Lifan's vehicle products include passenger cars, microvans, dirt bike engines, entry-level motorcycles, mini-vehicles, and commercial trucks. The company's non-vehicle-related activities include the manufacture of sports shoes and winemaking. Outside of China, Lifan is currently best known for the sale of small passenger cars in emerging markets. Wikipedia
Giới thiệu về Lifan
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,95 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webafari.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,38 T
2,76 T
3,05 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
2,27 T
2,52 T
2,65 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
2,27 T
2,52 T
2,65 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
153,43 Tr
167,86 Tr
366,35 Tr
560,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,14 Tr
197,85 Tr
139,28 Tr
211,08 Tr
Chi phí hoạt động
336,84 Tr
198,94 Tr
782,03 Tr
719,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,61 T
2,72 T
3,43 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-228,69 Tr
43,18 Tr
-380,77 Tr
-131,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-105,75 Tr
110,24 Tr
-165,28 Tr
-19,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,14 Tr
-54,96 Tr
-139,61 Tr
-41,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,27 Tr
154,30 Tr
-388,96 Tr
-48,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,65 Tr
6,65 Tr
4,01 Tr
7,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
228,14%
-12,11%
-2,87%
-19,14%
Chi phí hoạt động khác
38,38 Tr
-181,97 Tr
285,22 Tr
-28,61 Tr
Thu nhập ròng
11,13 Tr
22,11 Tr
31,13 Tr
48,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,47%
0,80%
1,02%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
194,62 Tr
129,74 Tr
88,45 Tr
117,04 Tr
Chi phí lãi suất
-21,06 Tr
-14,25 Tr
-17,01 Tr
-13,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
173,56 Tr
115,49 Tr
71,44 Tr
103,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-178,23 Tr
94,15 Tr
-293,59 Tr
-44,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,36 Tr
5,36 Tr
-53,74 Tr
-

Nghiên cứu