Finance

Danh sách
Tại sao 601777 tăng 3,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
601777:SHA
Lifan
8,18 CN¥
+3,41%
(+0,27) 1 ngày
30 thg 9, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 601777...
Mở
7,94 CN¥
Cao
8,43 CN¥
Thấp
7,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,91 Tr
Khối lượng
39,27 Tr
Chỉ số P/E
259,19
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
7 N
Mở
7,94 CN¥
Cao
8,43 CN¥
Thấp
7,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,91 Tr
Khối lượng
39,27 Tr
Chỉ số P/E
259,19
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lifan Industry Co., Ltd. is a civilian owned Chinese motorcycle and automobile manufacturer headquartered in Chongqing, China. It was founded in 1992 and began to manufacture automobiles in 2005, with license-built microvans and a small sedan developed by Lifan. Lifan's vehicle products include passenger cars, microvans, dirt bike engines, entry-level motorcycles, mini-vehicles, and commercial trucks. The company's non-vehicle-related activities include the manufacture of sports shoes and winemaking. Outside of China, Lifan is currently best known for the sale of small passenger cars in emerging markets. Wikipedia
Giới thiệu về Lifan
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,95 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webafari.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,76 T
3,05 T
2,36 T
2,76 T
Giá vốn hàng bán
2,52 T
2,65 T
1,77 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
2,52 T
2,65 T
1,77 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
167,86 Tr
366,35 Tr
560,47 Tr
559,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,85 Tr
139,28 Tr
211,08 Tr
213,74 Tr
Chi phí hoạt động
198,94 Tr
782,03 Tr
719,94 Tr
884,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
3,43 T
2,49 T
2,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,18 Tr
-380,77 Tr
-131,93 Tr
-160,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
110,24 Tr
-165,28 Tr
-19,72 Tr
17,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,96 Tr
-139,61 Tr
-41,56 Tr
-17,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,30 Tr
-388,96 Tr
-48,50 Tr
-5,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,65 Tr
4,01 Tr
7,95 Tr
456,03 N
Thuế suất hiệu dụng
-12,11%
-2,87%
-19,14%
-2,59%
Chi phí hoạt động khác
-181,97 Tr
285,22 Tr
-28,61 Tr
121,67 Tr
Thu nhập ròng
22,11 Tr
31,13 Tr
48,37 Tr
29,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,80%
1,02%
2,05%
1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,74 Tr
88,45 Tr
117,04 Tr
182,04 Tr
Chi phí lãi suất
-14,25 Tr
-17,01 Tr
-13,90 Tr
-14,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
115,49 Tr
71,44 Tr
103,14 Tr
167,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,15 Tr
-293,59 Tr
-44,75 Tr
139,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,36 Tr
-53,74 Tr
-
-274,04 N
Các ứng dụng của Google