Trang chủ601881 • SHA
add
China Galaxy Securities Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
12,37 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,39 ¥ - 12,81 ¥
Phạm vi một năm
12,33 ¥ - 19,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
117,08 T CNY
Số lượng trung bình
37,50 Tr
Tỷ số P/E
12,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,52 T | -20,93% |
Chi phí hoạt động | -9,10 T | -15,57% |
Thu nhập ròng | 1,55 T | -49,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,13 | -36,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -33,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,41 T | 9,70% |
Tổng tài sản | 855,74 T | 16,04% |
Tổng nợ | 707,95 T | 18,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,55 T | -49,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,15 T | 64,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,71 T | 34,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,11 T | -61,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,80 T | 25,32% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 1, 2007
Trang web
Nhân viên
14.259