Trang chủ601882 • SHA
add
Ningbo Haitian Precision Mchnry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,30 ¥ - 20,82 ¥
Phạm vi một năm
17,50 ¥ - 25,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,84 T CNY
Tỷ số P/E
23,39
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 857,89 Tr | 5,38% |
Chi phí hoạt động | 87,16 Tr | 5,79% |
Thu nhập ròng | 100,61 Tr | -8,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,73 | -13,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,27 Tr | 9,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | 5,03% |
Tổng tài sản | 5,15 T | 7,83% |
Tổng nợ | 2,29 T | 4,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 522,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,61 Tr | -8,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,78 Tr | 192,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -269,87 Tr | -535,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,51 Tr | 2.923,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,15 Tr | -158,76% |
Dòng tiền tự do | -35,89 Tr | 61,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
2.295