Trang chủ601886 • SHA
add
Jangho Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,90 ¥ - 9,22 ¥
Phạm vi một năm
5,17 ¥ - 9,93 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,80 T CNY
Số lượng trung bình
8,45 Tr
Tỷ số P/E
16,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,29 T | 4,41% |
Chi phí hoạt động | 935,47 Tr | 1,33% |
Thu nhập ròng | 152,61 Tr | -25,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | -28,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 540,16 Tr | 43,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,99 T | 3,65% |
Tổng tài sản | 30,60 T | 3,86% |
Tổng nợ | 21,97 T | 5,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 152,61 Tr | -25,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 T | 21,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,02 Tr | -453,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -810,27 Tr | -12,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 775,21 Tr | -23,90% |
Dòng tiền tự do | 1,95 T | 19,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 2, 1999
Trang web
Nhân viên
10.262