Trang chủ601901 • SHA
add
Founder Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,36 ¥ - 7,47 ¥
Phạm vi một năm
6,92 ¥ - 8,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,00 T CNY
Số lượng trung bình
49,40 Tr
Tỷ số P/E
15,15
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,41 T | 99,11% |
Chi phí hoạt động | -64,26 Tr | -4.549,01% |
Thu nhập ròng | 1,42 T | 130,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,45 | 15,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,57 T | 8,04% |
Tổng tài sản | 260,32 T | 9,66% |
Tổng nợ | 209,28 T | 10,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 T | 130,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,06 T | -120,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 833,23 Tr | 1.737,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,39 T | 715,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,17 T | -77,43% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
7.509