Trang chủ601985 • SHA
add
China National Nuclear Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,67 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,63 ¥ - 8,68 ¥
Phạm vi một năm
8,37 ¥ - 10,58 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
177,91 T CNY
Tỷ số P/E
20,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,66 T | 5,72% |
Chi phí hoạt động | 896,94 Tr | 6,39% |
Thu nhập ròng | 2,34 T | -23,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,31 | -27,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,09 T | -2,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,80 T | 96,66% |
Tổng tài sản | 720,72 T | 18,29% |
Tổng nợ | 496,90 T | 17,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 T | -23,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,54 T | -13,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,46 T | 3,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,96 T | 49,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,89 T | 22,38% |
Dòng tiền tự do | -31,27 T | 1,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 1, 2008
Trang web
Nhân viên
20.355