Trang chủ6023 • TYO
add
Daihatsu Infinearth Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.615,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.402,00 ¥ - 2.527,00 ¥
Phạm vi một năm
1.286,00 ¥ - 3.525,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
77,91 T JPY
Số lượng trung bình
161,03 N
Tỷ số P/E
12,43
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,65 T | -6,80% |
Chi phí hoạt động | 3,30 T | 3,25% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | -26,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,10 | -21,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,85 T | -15,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,43 T | -26,71% |
Tổng tài sản | 101,85 T | -1,11% |
Tổng nợ | 55,37 T | 12,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | -26,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
1.377