Trang chủ6027 • TYO
add
Bengo4.com Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.890,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.544,00 ¥ - 2.723,00 ¥
Phạm vi một năm
2.260,00 ¥ - 3.895,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,54 T JPY
Số lượng trung bình
169,38 N
Tỷ số P/E
42,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,96 T | 16,76% |
Chi phí hoạt động | 2,52 T | 8,86% |
Thu nhập ròng | 333,85 Tr | 114,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,43 | 83,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 784,56 Tr | 76,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,39 T | 25,72% |
Tổng tài sản | 11,78 T | 12,92% |
Tổng nợ | 5,66 T | -0,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 333,85 Tr | 114,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
592