Trang chủ603037 • SHA
add
Shanghai Carthane Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,48 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,36 ¥ - 16,85 ¥
Phạm vi một năm
8,89 ¥ - 20,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,41 T CNY
Số lượng trung bình
19,25 Tr
Tỷ số P/E
51,48
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,21 Tr | 13,73% |
Chi phí hoạt động | 29,67 Tr | -28,59% |
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | 21,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,53 | 6,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,24 Tr | 36,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 560,01 Tr | 154,81% |
Tổng tài sản | 1,70 T | 40,29% |
Tổng nợ | 684,19 Tr | 146,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | 21,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,21 Tr | 18,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,37 Tr | -291,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 333,49 Tr | 847,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 320,74 Tr | 536,99% |
Dòng tiền tự do | -8,84 Tr | 79,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
456