Trang chủ603063 • SHA
add
Shenzhen Hopewind Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,07 ¥ - 30,09 ¥
Phạm vi một năm
23,20 ¥ - 41,43 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,71 T CNY
Số lượng trung bình
25,99 Tr
Tỷ số P/E
25,31
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 893,97 Tr | -3,87% |
Chi phí hoạt động | 225,93 Tr | 24,32% |
Thu nhập ròng | 91,66 Tr | -6,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | -3,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,45 Tr | -31,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 T | 70,74% |
Tổng tài sản | 9,09 T | 20,67% |
Tổng nợ | 4,03 T | 21,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 456,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,66 Tr | -6,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 192,39 Tr | 243,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,57 Tr | 82,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 117,47 Tr | 217,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 305,15 Tr | 498,25% |
Dòng tiền tự do | 164,76 Tr | 235,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
2.486