Trang chủ603071 • SHA
add
Zjmi Environmental Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,56 ¥ - 13,90 ¥
Phạm vi một năm
11,13 ¥ - 14,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,57 T CNY
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
11,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,56 T | -22,38% |
Chi phí hoạt động | 105,17 Tr | 197,03% |
Thu nhập ròng | 150,22 Tr | -13,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,76 | 12,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 637,55 Tr | -15,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 3,32% |
Tổng tài sản | 11,62 T | -10,68% |
Tổng nợ | 4,89 T | -26,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 557,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,22 Tr | -13,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,03 T | 42,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -373,11 Tr | -522,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -683,17 Tr | -225,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,03 Tr | -107,33% |
Dòng tiền tự do | 528,26 Tr | 19,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.503