Trang chủ603093 • SHA
add
Nanhua Futures Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,58 ¥ - 19,69 ¥
Phạm vi một năm
10,38 ¥ - 28,69 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,37 T CNY
Số lượng trung bình
7,95 Tr
Tỷ số P/E
26,02
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -161,99 Tr | 90,08% |
Chi phí hoạt động | 4,70 Tr | 100,33% |
Thu nhập ròng | 120,19 Tr | -6,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -74,20 | -845,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,55 T | 41,99% |
Tổng tài sản | 64,08 T | 40,40% |
Tổng nợ | 59,67 T | 43,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 604,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,19 Tr | -6,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,38 T | 194,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,58 T | -513,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,25 Tr | 83,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,79 T | 77,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
1.038