Trang chủ603135 • SHA
add
Zhongzhong Science & Tchnlgy Tnjn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,72 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,62 ¥ - 11,84 ¥
Phạm vi một năm
7,77 ¥ - 12,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,38 T CNY
Số lượng trung bình
10,25 Tr
Tỷ số P/E
484,79
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,02 Tr | -73,21% |
Chi phí hoạt động | 56,36 Tr | -33,09% |
Thu nhập ròng | -22,78 Tr | 15,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,19 | -215,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,53 Tr | 31,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | 8,54% |
Tổng tài sản | 3,79 T | 2,51% |
Tổng nợ | 843,48 Tr | 15,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 624,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,78 Tr | 15,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,97 Tr | -36,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 110,62 Tr | 123,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,77 Tr | 56,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 125,82 Tr | 125,98% |
Dòng tiền tự do | -8,46 Tr | 95,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
732