Trang chủ603200 • SHA
add
Shanghai Emperor of Cleanng HiTech CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
59,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
57,04 ¥ - 59,05 ¥
Phạm vi một năm
29,50 ¥ - 110,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,36 T CNY
Số lượng trung bình
4,41 Tr
Tỷ số P/E
88,35
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,27 Tr | 20,12% |
Chi phí hoạt động | 39,37 Tr | 26,07% |
Thu nhập ròng | 12,05 Tr | 84,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,32 | 53,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,48 Tr | 15,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 277,02 Tr | 52,69% |
Tổng tài sản | 1,84 T | 14,87% |
Tổng nợ | 661,87 Tr | 14,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,05 Tr | 84,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,94 Tr | 487,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,14 Tr | -381,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,98 Tr | 362,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,22 Tr | 2.622,84% |
Dòng tiền tự do | -225,03 Tr | -16,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 1994
Trang web