Trang chủ603219 • SHA
add
Ningbo Fujia Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,68 ¥ - 16,16 ¥
Phạm vi một năm
11,78 ¥ - 23,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,07 T CNY
Số lượng trung bình
5,24 Tr
Tỷ số P/E
83,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 906,05 Tr | 7,41% |
Chi phí hoạt động | 75,90 Tr | -4,26% |
Thu nhập ròng | -10,03 Tr | -127,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,11 | -125,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,72 Tr | 25,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 557,12 Tr | -13,99% |
Tổng tài sản | 3,22 T | 10,86% |
Tổng nợ | 1,60 T | 23,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 557,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,03 Tr | -127,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,41 Tr | -84,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,31 Tr | -113,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,74 Tr | 54,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,95 Tr | -106,42% |
Dòng tiền tự do | 25,51 Tr | -91,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.396