Trang chủ603232 • SHA
add
Koal Software Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,21 ¥ - 23,15 ¥
Phạm vi một năm
11,00 ¥ - 30,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,37 T CNY
Số lượng trung bình
27,96 Tr
Tỷ số P/E
529,17
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,74 Tr | -14,14% |
Chi phí hoạt động | 58,34 Tr | -12,90% |
Thu nhập ròng | 7,28 Tr | -41,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,08 | -31,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,45 Tr | -59,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,65 Tr | -9,74% |
Tổng tài sản | 1,58 T | -2,04% |
Tổng nợ | 232,68 Tr | -13,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,28 Tr | -41,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,79 Tr | 85,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,35 Tr | 155,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,95 Tr | -183,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,39 Tr | -224,70% |
Dòng tiền tự do | -286,58 Tr | 15,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 1998
Trang web
Nhân viên
635