Trang chủ603289 • SHA
add
Tederic Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,41 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,32 ¥ - 10,49 ¥
Phạm vi một năm
6,88 ¥ - 11,74 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T CNY
Số lượng trung bình
3,36 Tr
Tỷ số P/E
29,39
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,19 Tr | -0,37% |
Chi phí hoạt động | 69,33 Tr | -10,71% |
Thu nhập ròng | 9,88 Tr | 2.120,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,49 | 2.152,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,25 Tr | 115,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 760,35 Tr | -18,98% |
Tổng tài sản | 2,93 T | -0,23% |
Tổng nợ | 1,46 T | -4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,88 Tr | 2.120,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,91 Tr | 35,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,03 Tr | 78,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,07 Tr | -105,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,74 Tr | -99,12% |
Dòng tiền tự do | -45,62 Tr | -70,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
979