Trang chủ603296 • SHA
add
Huaqin Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
89,19 ¥
Mức chênh lệch một ngày
88,97 ¥ - 92,92 ¥
Phạm vi một năm
55,50 ¥ - 111,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
90,59 T CNY
Số lượng trung bình
11,43 Tr
Tỷ số P/E
22,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,56 T | 25,65% |
Chi phí hoạt động | 3,06 T | 18,87% |
Thu nhập ròng | 955,73 Tr | 9,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,25 | -13,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 656,36 Tr | 52,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,27 T | 3,48% |
Tổng tài sản | 96,21 T | 26,09% |
Tổng nợ | 69,86 T | 30,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 955,73 Tr | 9,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 603,51 Tr | 155,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 T | 11,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,25 T | -38,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -598,58 Tr | -171,08% |
Dòng tiền tự do | -418,06 Tr | -122,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 2005
Trang web
Nhân viên
70.029