Trang chủ603298 • SHA
add
Hangcha Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,26 ¥ - 27,05 ¥
Phạm vi một năm
18,12 ¥ - 31,43 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,64 T CNY
Số lượng trung bình
6,45 Tr
Tỷ số P/E
15,88
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,92 T | 10,35% |
Chi phí hoạt động | 629,24 Tr | 21,68% |
Thu nhập ròng | 471,61 Tr | 9,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,59 | -1,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,44 T | 5,57% |
Tổng tài sản | 20,79 T | 19,55% |
Tổng nợ | 7,99 T | 31,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 471,61 Tr | 9,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 212,25 Tr | 6,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,94 Tr | 5,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -157,89 Tr | -129,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,59 Tr | -149,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
7.233