Trang chủ603309 • SHA
add
Well Lead Medical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,74 ¥ - 14,12 ¥
Phạm vi một năm
11,42 ¥ - 16,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 T CNY
Số lượng trung bình
6,31 Tr
Tỷ số P/E
56,28
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 356,98 Tr | 2,53% |
Chi phí hoạt động | 84,71 Tr | 3,90% |
Thu nhập ròng | 59,95 Tr | 1,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,79 | -0,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,32 Tr | 12,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,04 Tr | -3,34% |
Tổng tài sản | 2,75 T | -2,91% |
Tổng nợ | 911,79 Tr | 4,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 285,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,95 Tr | 1,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,27 Tr | 355,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,00 Tr | -20,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,52 Tr | -546,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,26 Tr | -41,93% |
Dòng tiền tự do | -113,58 Tr | 2,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2.849